想定内
そうていないsouteinai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
trong dự tính; đúng như dự đoán
EN within expectations; as expected; within the scope of hypothesis or assumption
