店をたたむ
みせをたたむmiseotatamu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)
đóng cửa cửa hàng; ngừng kinh doanh
EN to close down a business; to shut a business

みせをたたむmiseotatamu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)
đóng cửa cửa hàng; ngừng kinh doanh
EN to close down a business; to shut a business