口のきけない
くちのきけないkuchinokikenai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
không thể nói; không biết ăn nói
EN unable to speak; inarticulate
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
