パンチの効いた
パンチのきいたpanchinokiita
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
mạnh mẽ; ấn tượng; đầy tác động
EN punchy; powerful; hard-hitting; stimulating; having impact
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
