白丁
はくちょうhakuchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thanh niên đến tuổi nghĩa vụ quân sự nhưng chưa qua huấn luyện quân sự
EN young man of conscription age who has not yet undergone military training
thường dân; người không có tước hiệu hay phẩm hàm trong hệ thống ritsuryo
EN man with no title and no rank (under the ritsuryō system); commoner
người hầu mặc đồng phục trắng chuyên mang đồ cho chủ nhân
EN servant dressed in a white uniform who carries objects for his master
Xem thêm: 白張
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
