等生化
とうせいかtouseika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bình thường hóa; sự bình đẳng cho người khuyết tật
EN normalization; offering people with disabilities the same conditions as other people
Xem thêm: ノーマライゼーションXem thêm: 常態化
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
