プロダクティブ
プロダクティブpurodakutibu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
năng suất
EN productive
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

プロダクティブpurodakutibu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
năng suất
EN productive
Chưa có câu ví dụ cho từ này.