多作
たさくtasaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -na
sáng tác nhiều; hiệu suất cao
EN prolific (writer, artist, etc.); productive
Từ trái nghĩa: 寡作
danh từdanh từ có thể + する
việc sáng tác nhiều tác phẩm
EN producing many works; writing prolifically
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
