エンプロイヤー
エンプロイヤーenpuroiyaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người sử dụng lao động
EN employer
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

エンプロイヤーenpuroiyaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người sử dụng lao động
EN employer
Chưa có câu ví dụ cho từ này.