却行
きゃっこうkyakkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự rút lui; sự thoái lui
EN drawing back; stepping back; retreating
Xem thêm: あとずさり
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
