世間知
せけんちsekenchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kiến thức thực tế; sự hiểu biết về sự đời
EN worldly wisdom; knowledge of the ways of the world

せけんちsekenchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kiến thức thực tế; sự hiểu biết về sự đời
EN worldly wisdom; knowledge of the ways of the world