新甘泉
しんかんせんshinkansen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lê shinkansen; giống lê lai phát triển tại tỉnh Tottori
EN shinkansen pear; hybrid nashi developed in Tottori prefecture
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
