虧盈
きえいkiei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thịnh suy; sự tăng giảm
EN waxing and waning
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きえいkiei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thịnh suy; sự tăng giảm
EN waxing and waning
Chưa có câu ví dụ cho từ này.