渡りをつける
わたりをつけるwatariotsukeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
thiết lập mối quan hệ; tạo mối liên hệ
EN to make contact (with); to get in touch; to enter into relations; to come to an understanding
