戒告処分
かいこくしょぶんkaikokushobun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hình thức kỷ luật cảnh cáo
EN punishment by formal warning; punishing someone by a reprimand

かいこくしょぶんkaikokushobun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hình thức kỷ luật cảnh cáo
EN punishment by formal warning; punishing someone by a reprimand