一班
いっぱんippan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một nhóm; một đội
EN one group; one squad
nhóm một; đội một
EN group one; squad one
toàn bộ nhóm; toàn bộ đội
EN entire group; entire squad
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
