子供好き?
- Bạn có thích trẻ con không?
Từ:子供好き

こどもずきkodomozuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
người yêu trẻ con
EN being fond of children; person who likes children
子供好き?
Từ:子供好き
danh từ
được trẻ con yêu quý
EN being liked by children