閲
えつetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự kiểm duyệt; sự phê duyệt văn bản
EN inspection (esp. of a document); stamp of approval (for a document)

えつetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự kiểm duyệt; sự phê duyệt văn bản
EN inspection (esp. of a document); stamp of approval (for a document)