二大
にだいnidai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tiền tố
hai lớn; hai chính
EN the big two ...; two major ...; two main ...

にだいnidai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tiền tố
hai lớn; hai chính
EN the big two ...; two major ...; two main ...