窓間壁
そうかんへきsoukanheki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mảng tường giữa các cửa sổ
EN pier
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうかんへきsoukanheki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mảng tường giữa các cửa sổ
EN pier
Chưa có câu ví dụ cho từ này.