Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

非(ひ)表(ひょう)示(じ)

ひひょうじhihyouji

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh/động từ bổ nghĩa cho danh từdanh từ

    không hiển thị; ẩn

    EN hidden; non-display

    máy tính

    この書(か)き込(こ)みは 規(き)約(やく)違(い)反(はん)のため非(ひ)表(ひょう)示(じ)となっております。管(かん)理(り)人(にん)と投(とう)稿(こう)者(しゃ)本(ほん)人(にん)のみ読(よ)むことができます。

    • Bài viết này đã bị ẩn do vi phạm điều khoản. Chỉ có quản trị viên và chính người đăng mới có thể đọc được.
  2. danh từ có thể + する

    ẩn; không hiển thị

    EN to hide (window, etc.)

    máy tính

Câu ví dụ 1

この書(か)き込(こ)みは 規(き)約(やく)違(い)反(はん)のため非(ひ)表(ひょう)示(じ)となっております。管(かん)理(り)人(にん)と投(とう)稿(こう)者(しゃ)本(ほん)人(にん)のみ読(よ)むことができます。

  • Bài viết này đã bị ẩn do vi phạm điều khoản. Chỉ có quản trị viên và chính người đăng mới có thể đọc được.

Đăng nhập để tiếp tục