糸状体
しじょうたいshijoutai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sợi; protonema; lông mao
EN filament; protonema; trichome
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しじょうたいshijoutai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sợi; protonema; lông mao
EN filament; protonema; trichome
Chưa có câu ví dụ cho từ này.