原糸体
げんしたいgenshitai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
protonema
EN protonema
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

げんしたいgenshitai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
protonema
EN protonema
Chưa có câu ví dụ cho từ này.