職業倫理
しょくぎょうりんりshokugyourinri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đạo đức nghề nghiệp
EN professional ethics

しょくぎょうりんりshokugyourinri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đạo đức nghề nghiệp
EN professional ethics