味方につける
みかたにつけるmikatanitsukeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
lôi kéo về phía mình; giành được sự ủng hộ
EN to enlist as a supporter; to win over to one's side; to gain as one's ally
