機内通話装置
きないつうわそうちkinaitsuuwasouchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thiết bị liên lạc nội bộ; hệ thống liên lạc nội bộ
EN intercom; intercommunication system
Xem thêm: インターコム
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
