船内通話装置
せんないつうわそうちsennaitsuuwasouchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thiết bị liên lạc nội bộ tàu
EN intercom; intercommunication system
Ghi chú: đặc biệt là trên tàu
Xem thêm: インターコム
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
