倒る
たおるtaoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nidan (lớp dưới) đuôi -ru (cổ)nội động từ
ngã; chết; bại
EN to fall; to die; to be defeated
Xem thêm: たおれる
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
