損減
そんげんsongen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự giảm bớt; sự tổn thất; sự suy giảm
EN decreasing; diminishing; abating; shortening; impairment
Xem thêm: 減損
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
