右下がり
みぎさがりmigisagari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ bổ nghĩa với の
dốc xuống; hướng xuống phía dưới bên phải; giảm dần
EN decreasing (graph falling to the right); sloping to the right; shrinking; declining
Xem thêm: 右肩下がり
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
