後塵を拝する
こうじんをはいするkoujin'ohaisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (loại đặc biệt)
bị bỏ xa; bị tụt hậu
EN to be left in the dust (of); to be outdone (by)
trở thành cấp dưới; ở vị thế thấp hơn
EN to be subordinate (to); to play second fiddle (to); to take second billing (to)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
