一籌を輸する
いっちゅうをゆするitchuuoyusuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
kém cạnh; thua kém
EN to be inferior to; to be outdone; to compare unfavourably with
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
