常考
じょうこうjoukou
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
lẽ đương nhiên; lẽ thường tình
EN isn't it obvious?; that's common sense
Ghi chú: viết tắt của 「常識的に考えて」
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
