城隍
じょうこうjoukou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thành và hào
EN castle and moat; castle's moat
Thành hoàng
EN City God (Taoist guardian god of a city)

じょうこうjoukou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thành và hào
EN castle and moat; castle's moat