しゃなりしゃなり
しゃなりしゃなりshanarishanari
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ đi với とtrạng từdanh từ có thể + する
dáng vẻ uyển chuyển; điệu đà; làm bộ làm tịch
EN gracefully; affectedly; mincingly
