修習
しゅうしゅうshuushuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự tu tập; sự thực tập
EN apprenticeship
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅうしゅうshuushuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự tu tập; sự thực tập
EN apprenticeship
Chưa có câu ví dụ cho từ này.