にわかファン
にわかファンniwakafan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người hâm mộ nhất thời; người hâm mộ theo phong trào
EN bandwagon fan; fair-weather fan

にわかファンniwakafan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người hâm mộ nhất thời; người hâm mộ theo phong trào
EN bandwagon fan; fair-weather fan