Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

閉(へい)店(てん)セール

へいてんセールheitenseeru

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    đợt giảm giá đóng cửa cửa hàng

    EN going-out-of-business sale; closing-down sale

Câu ví dụ 3

閉(へい)店(てん)セールをやっているお店(みせ)はどこかありますか。

  • Có cửa hàng nào đang có đợt giảm giá đóng cửa không ạ?

Từ:閉(へい)店(てん)セールお店(みせ)どこか

Khớp tự động

下(げ)旬(じゅん)はいつも閉(へい)店(てん)セールやってる。

  • Cuối tháng lúc nào cũng có đợt giảm giá thanh lý cửa hàng.

Từ:下(げ)旬(じゅん)いつも閉(へい)店(てん)セール

Khớp tự động

いつでも閉(へい)店(てん)セールをやってる店(みせ)なら知(し)ってるよ。

  • Nếu là cửa hàng lúc nào cũng có đợt giảm giá đóng cửa thì mình biết đấy.

Từ:いつでも閉(へい)店(てん)セール店(みせ)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục