閉店セール
へいてんセールheitenseeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đợt giảm giá đóng cửa cửa hàng
EN going-out-of-business sale; closing-down sale

へいてんセールheitenseeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đợt giảm giá đóng cửa cửa hàng
EN going-out-of-business sale; closing-down sale