一振り
ひとふりhitofuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
một cái vung; một cái lắc
EN one swing; one shake (e.g. of pepper)
danh từ
một thanh kiếm
EN one sword

ひとふりhitofuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
một cái vung; một cái lắc
EN one swing; one shake (e.g. of pepper)
danh từ
một thanh kiếm
EN one sword