よどみない
よどみないyodominai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
trôi chảy; lưu loát; không ngừng nghỉ
EN fluent; smooth; flowing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

よどみないyodominai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
trôi chảy; lưu loát; không ngừng nghỉ
EN fluent; smooth; flowing
Chưa có câu ví dụ cho từ này.