拡大推計
かくだいすいけいkakudaisuikei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
phép ngoại suy; sự dự báo
EN extrapolation; projection
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
