名説
めいせつmeisetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ý kiến tuyệt vời; ý tưởng hay
EN excellent idea; great suggestion; excellent opinion
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
