河太郎
かわたろうkawatarou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kappa; yêu quái nước trong thần thoại
EN kappa (mythical water-dwelling creature)
Xem thêm: 河童
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
