集印帳
しゅういんちょうshuuinchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sổ sưu tập con dấu; sổ lưu niệm đóng dấu
EN stamp book; pilgrim's passport; souvenir seal album; book for collecting commemorative seals or stamps (at tourist sights, temples, shrines, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
