擦過
さっかsakka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
vết trầy xước
EN abrasion; scrape; graze; paratripsis
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
