お慶び申し上げます
およろこびもうしあげますoyorokobimoushiagemasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
gửi lời chúc mừng chân thành
EN my sincere congratulations; please accept my congratulations

およろこびもうしあげますoyorokobimoushiagemasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ