Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

間(ま)日(び)

まびmabi

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    ngày nghỉ

    EN day off (between working days)

  2. ngày đặc biệt trong chu kỳ sexagenary

    EN 50th, 53rd, 55th or 59th day of the sexagenary cycle

    Xem thêm: 干支(えと)

  3. ngày không sốt

    EN non-fever day (when running an intermittent fever, e.g. malaria)

Câu ví dụ 3

三(さん)年(ねん)間(かん)日(にっ)記(き)を付(つ)け続(つづ)けたのよ。

  • Mình đã viết nhật ký liên tục suốt ba năm qua.

Từ:付(つ)け続(つづ)ける

Khớp tự động

太(た)朗(ろう)は、3日(にち)間(かん)日(に)本(ほん)にいました。

  • Taro đã ở Nhật Bản trong 3 ngày.
Khớp tự động

三(さん)年(ねん)間(かん)日(にっ)記(き)をつけ続(つづ)けたんだけど、もうそろそろやめようかな。

  • Mình đã viết nhật ký liên tục suốt ba năm rồi, nhưng chắc là sắp đến lúc dừng lại thôi.

Đăng nhập để tiếp tục