相整う
あいととのうaitotonou
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)nội động từ
sẵn sàng; chỉnh tề; ổn thỏa
EN to be prepared; to be arranged; to be done; to be in order; to be put in order
Xem thêm: 整う
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
