核分裂反応
かくぶんれつはんのうkakubunretsuhannou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phản ứng phân hạch
EN nuclear fission; fission reaction
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かくぶんれつはんのうkakubunretsuhannou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phản ứng phân hạch
EN nuclear fission; fission reaction
Chưa có câu ví dụ cho từ này.