焙炉
ほいろhoiro
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy sấy; máy nướng
EN drier; toaster
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほいろhoiro
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy sấy; máy nướng
EN drier; toaster
Chưa có câu ví dụ cho từ này.